tình tiết
noun
detail, particular episode
 | [tình tiết] | |  | xem chi tiết 1 | |  | (pháp lý) circumstance | |  | Các tình tiết tăng nặng / gia trá»ng | | Aggravating circumstances | |  | Các tình tiết giảm nhẹ / giảm khinh | | Mitigating/extenuating circumstances |
|
|