Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tình tiết



noun
detail, particular episode

[tình tiết]
xem chi tiết 1
(pháp lý) circumstance
Các tình tiết tăng nặng / gia trá»ng
Aggravating circumstances
Các tình tiết giảm nhẹ / giảm khinh
Mitigating/extenuating circumstances



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.